Ngày đột quỵ Thế giới: Nhận biết dấu hiệu và cách phòng tránh đột quỵ
Ngày 29/10 hằng năm là Ngày Đột quỵ Thế giới, là dịp để nâng cao nhận thức cộng đồng về căn bệnh nguy hiểm có thể gây tử vong hoặc để lại nhiều di chứng lâu dài. Đột quỵ có thể xảy ra đột ngột, ảnh hưởng đến khả năng vận động, thị lực và sinh hoạt của người bệnh. Việc nhận biết sớm dấu hiệu, xử trí đúng cách và chủ động kiểm soát các yếu tố nguy cơ rất quan trọng trong việc phòng ngừa và điều trị.
Vậy đột quỵ là gì, những người có nguy cơ cao và cần làm gì để bảo vệ sức khỏe? Hãy cùng tìm hiểu các thông tin dưới đây nhe.
1. Đột quỵ là gì? Có những loại đột quỵ nào?
Đột quỵ xảy ra khi dòng máu cung cấp cho một phần não bị gián đoạn hoặc mạch máu bị vỡ. Khi không được cung cấp đủ oxy dưỡng chất, tế bào não có thể bị tổn thương, thậm chí chết đi trong khoảng thời gian ngắn.
Đột quỵ sẽ chia thành hai loại chính:
1.1. Đột quỵ thiếu máu não
Đây là tình trạng mạch máu cung cấp cho não bị tắc nghẽn, thường do cục máu đông hoặc mảng xơ vữa. Khi dòng máu bị cản trở, phần não liên quan không nhận đủ oxy và dưỡng chấn, dẫn đến tổn thương.
1.2 Đột quỵ xuất huyết não
Đột quỵ xuất huyết xảy ra khi một mạch máu trong não bị vỡ, khiến máu chảy vào mô não hoặc các khoang xung quanh não. Tình trạng này có thể gây tổn thương trực tiếp cho tế bào não và làm tăng áp lực bên trong hộp sọ.
Hai loại đột quỵ có cơ chế khác nhau và cần được chẩn đoán, điều trị theo đánh giá chuyên môn không nên tự xác định nguyên nhân hoặc tự dùng thuốc tại nhà.

2. Những dấu hiệu cảnh báo đột quỵ cần nhận biết sớm
Các dấu hiệu đột quỵ thường xuất hiện đột ngột. Người bệnh có thể chỉ gặp một biểu hiện hoặc đồng thời xuất hiện nhiều triệu chứng. Không nên chờ đến khi triệu chứng trở nên nghiêm trọng mới tới bệnh viện.
Các nhận biết đột quỵ bằng quy tắc BELFAST gồm các dấu hiệu sau:
B – Balance (Thăng bằng): Đột ngột chóng mặt, mất thăng bằng hoặc khó phối hợp vận động.
E – Eyes (Mắt): Đột ngột nhìn mờ, mất thị lực hoặc có thay đổi bất thường về thị giác.
F – Face (Khuôn mặt): Méo miệng, xệ một bên mặt khi cười hoặc nói.
A – Arms (Tay): Yếu hoặc tê bì đột ngột ở tay, chân, thường ở một bên cơ thể.
S – Speech (Lời nói): Nói khó, nói ngọng, diễn đạt không rõ hoặc khó hiểu lời người khác.
T – Time (Thời gian): Gọi cấp cứu ngay khi nghi ngờ đột quỵ; không chờ xem các triệu chứng có tự hết hay không.
Ngoài các dấu hiệu trên, đau đầu dữ dội xuất hiện đột ngột, đặc biệt khi kèm triệu chứng thần kinh bất thường, cũng cần được đánh giá y tế khẩn cấp.
Điều quan trọng là các dấu hiệu đột quỵ có thể không kéo dài hoặc có lúc thuyên giảm. Ngay cả khi người bệnh cảm thấy đỡ hơn, vẫn không nên chủ quan vì đây có thể là dấu hiệu cảnh báo cần được kiểm tra kịp thời.

3. Những yếu tố làm tăng nguy cơ đột quỵ
Đột quỵ có thể xảy ra ở nhiều độ tuổi. Nguy cơ thường tăng khi một người có bệnh lý nền, thói quen sinh hoạt chưa phù hợp hoặc nhiều yếu tố nguy cơ cùng tồn tại.
3.1 Tăng huyết áp
Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ quan trọng của đột quỵ. Huyết áp cao kéo dài có thể gây tổn thương mạch máu, làm tăng nguy cơ tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu não.
Người đã được chẩn đoán tăng huyết áp nên đo huyết áp thường xuyên, tái khám định kỳ và sử dụng thuốc đúng chỉ định. Không tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều lượng khi thấy huyết áp lên hoặc xuống.
3.2 Đái tháo đường và rối loạn mỡ máu
Đường huyết và mỡ máu không được kiểm soát có thể góp phần làm tổn thương mạch máu, thúc đẩy quá trình xơ vữa và làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, trong đó có đột quỵ.
3.3. Bệnh lý tim mạch
Một số bệnh lý tim mạch đặc biệt là rung nhĩ có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông gây tắc mạch máu. Người có bệnh lý tim mạch nên được thăm khám, điều trị và theo dõi theo hướng dẫn của bác sĩ.
3.4 Hút thuốc lá và thói quen sinh hoạt chưa phù hợp
Hút thuốc lá, ít vận động, chế độ ăn nhiều muối, ăn uống mất cân đối và sử dụng rượu bia ở mức có hại đều là những yếu tố cần được lưu ý khi đánh giá nguy cơ tim mạch.
Bên cạnh đó, người lớn tuổi và tiền sử đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua cũng là những yếu tố nguy cơ cần được quan tâm. Tuy nhiên, không nên cho rằng chỉ những người lớn tuổi mới có thể đột quỵ. Người trẻ vẫn có thể mắc bệnh, đặc biệt khi có các yếu tố nguy cơ liên quan.
4. Cách phòng tránh đột quỵ và bảo vệ sức khỏe não bộ
4.1 Theo dõi và kiểm soát huyết áp
Nên đo huyết áp định kỳ, đặc biệt với người có tiền sử tăng huyết áp, bệnh tim mạch, đái tháo đường hoặc các yếu tố nguy cơ khác. Nếu huyết áp thường xuyên cao hơn mục tiêu điều trị, cần trao đổi với bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh kế hoạch chăm sóc.
Không nên tự ý dùng thêm thuốc hạ huyết áp khi chỉ số tăng đột ngột hoặc tự ngừng thuốc khi thấy huyết áp trở về bình thường.

4.2. Kiểm soát đường huyết, mỡ máu và bệnh lý tim mạch
Người mắc đái tháo đường, rối loạn mỡ máu hoặc bệnh tim mạch nên tuân thủ lịch tái khám và điều trị. Việc dùng thuốc cần dựa trên chẩn đoán và chỉ định chuyên môn, không nên tự mua thuốc để phòng đột quỵ.
Nếu có tiền sử đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua, người bệnh càng cần tuân thủ kế hoạch dự phòng tái phát và theo dõi lâu dài.
4.3. Xây dựng chế độ ăn uống cân đối
Ưu tiên bữa ăn đa dạng, tăng cường rau củ và trái cây phù hợp, lựa chọn nguồn đạm lành mạnh, hạn chế thực phẩm quá mặn và giảm các món chứa nhiều chất béo không có lợi cho tim mạch.
Người đang mắc bệnh nền nên trao đổi với nhân viên y tế về chế độ ăn phù hợp với tình trạng sức khỏe, thay vì áp dụng một chế độ ăn kiêng giống nhau cho tất cả mọi người.
4.4. Duy trì vận động thể chất
Tập thể dục thường xuyên, lựa chọn hình thức vận động phù hợp với độ tuổi và thể trạng có thể hỗ trợ kiểm soát huyết áp, cân nặng và sức khỏe tim mạch. Người ít vận động có thể bắt đầu bằng những hoạt động nhẹ nhàng, tăng dần theo khả năng.
Nếu có bệnh tim mạch, bệnh mạn tính hoặc hạn chế vận động, nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu chương trình tập luyện cường độ cao.
4.5. Không hút thuốc và hạn chế rượu bia
Không hút thuốc lá và tránh khói thuốc thụ động là những lựa chọn có lợi cho sức khỏe mạch máu. Đồng thời, nên tránh uống rượu bia ở mức có hại và không sử dụng rượu bia như một cách giải tỏa căng thẳng thường xuyên.
4.6. Khám sức khỏe định kỳ và tuân thủ điều trị
Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm một số yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đường huyết cao hoặc rối loạn mỡ máu. Tùy theo tuổi, tiền sử và tình trạng sức khỏe, bác sĩ có thể tư vấn các kiểm tra cần thiết.
Đối với người đã mắc bệnh nền, điều quan trọng không chỉ là phát hiện bệnh mà còn là theo dõi và điều trị đều đặn. Không nên đợi đến khi xuất hiện triệu chứng mới kiểm tra sức khỏe.
5. Cần làm gì khi nghi ngờ một người bị đột quỵ?
Khi người thân hoặc người xung quanh đột ngột có dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ, hãy giữ bình tĩnh và thực hiện các bước sau:
Bước 1: Gọi cấp cứu 115 ngay. Mô tả rõ các triệu chứng, thời điểm khởi phát nếu biết và làm theo hướng dẫn của nhân viên cấp cứu. Không trì hoãn việc gọi cấp cứu để chờ người bệnh tự hồi phục.
Bước 2: Ghi nhớ thời điểm xuất hiện triệu chứng. Nếu không biết chính xác thời điểm khởi phát, hãy ghi lại thời điểm cuối cùng người bệnh còn được nhìn thấy trong trạng thái bình thường. Thông tin này có thể hỗ trợ nhân viên y tế trong quá trình đánh giá và lựa chọn phương án điều trị.
Bước 3: Giữ người bệnh an toàn trong khi chờ hỗ trợ. Hạn chế để người bệnh tự đi lại hoặc tự lái xe. Theo dõi tình trạng tỉnh táo và nhịp thở; làm theo hướng dẫn của tổng đài cấp cứu. Nếu người bệnh bất tỉnh hoặc không thở bình thường, hãy báo ngay cho tổng đài và thực hiện hướng dẫn sơ cứu phù hợp.
Bước 4: Không tự ý cho ăn, uống hoặc dùng thuốc. Người nghi ngờ đột quỵ có thể gặp khó khăn khi nuốt. Không cho ăn uống, không tự ý cho dùng aspirin, thuốc hạ huyết áp hay các loại thuốc khác khi chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế.
Bước 5: Không áp dụng các biện pháp truyền miệng. Không cạo gió, chích máu đầu ngón tay, xoa bóp mạnh hoặc trì hoãn cấp cứu để thử các phương pháp dân gian.
Đột quỵ là tình trạng cấp cứu cần được đánh giá nhanh tại cơ sở y tế phù hợp. Việc đến bệnh viện càng sớm càng có thể tạo thêm cơ hội tiếp cận các phương pháp điều trị thích hợp; không nên tự kết luận đã qua thời gian điều trị chỉ vì triệu chứng xuất hiện từ trước.
6. Chủ động phòng ngừa đột quỵ từ những việc hằng ngày
Ngày Đột quỵ Thế giới 29/10 là dịp nhắc nhở mỗi người quan tâm hơn đến sức khỏe tim mạch và não bộ. Nhận biết sớm dấu hiệu cảnh báo, gọi cấp cứu kịp thời, kiểm soát huyết áp và các bệnh lý nền, duy trì chế độ ăn uống cân đối cùng thói quen vận động phù hợp là những việc thiết thực để giảm nguy cơ đột quỵ.
Bệnh viện Đa khoa Quốc Ánh khuyến khích người dân chủ động theo dõi sức khỏe, thăm khám khi có dấu hiệu bất thường và tuân thủ hướng dẫn điều trị của nhân viên y tế. Đừng chờ đến khi xuất hiện triệu chứng nghiêm trọng mới quan tâm đến các yếu tố nguy cơ; những thay đổi tích cực và đều đặn trong sinh hoạt hằng ngày có thể góp phần bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Nguồn tham khảo:
https://bachmai.gov.vn/bai-viet/sau-dieu-can-lam-va-ba-dieu-nen-tranh-doi-voi-benh-nhan-dot-quy?
https://bachmai.gov.vn/bai-viet/sau-dieu-can-lam-va-ba-dieu-nen-tranh-doi-voi-benh-nhan-dot-quy?
https://bachmai.gov.vn/bai-viet/cap-nhat-cac-giai-phap-toi-uu-trong-phong-ngua-va-dieu-tri-dot-quy





